mountain fern

mountain fern

A hiker pauses to admire a mountain fern growing beside the rocky trail.

Định nghĩa

Danh từ: Mountain fern (cây dương xỉ núi) một loại dương xỉ phổ biếnvùng núi châu Âu, các tàu (fronds) tỏa hương thơm như chanh hoặc nhựa thơm (balsam).

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ núi mọc nhiều trong các khe đá của dãy Alps.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường chú ý đến mùi hương dễ chịu của cây dương xỉ núi dọc theo đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong các bài viết về thực vật học hoặc sinh thái học vùng núi, đặc biệt đặc điểm hương thơm độc đáo của .
  • Loại cây này có thể được dùng làm nguyên liệu trong các sản phẩm hương liệu hoặc y học cổ truyền nhờ mùi thơm của tàu .
Biến thể từ gần giống
  • Fern (n): dương xỉ (nói chung) – loài thực vật không hoa, thường tàu xẻ thùy.
  • Wood fern (n): dương xỉ rừngmột loại dương xỉ khác thường mọc trong rừng rậm.
  • Bracken (n): dương xỉ dạiloại dương xỉ phổ biếnnhiều nơi, khác với về môi trường sống.
Từ đồng nghĩa
  • Alpine fern: dương xỉ núi cao (đồng nghĩa gần, chỉ loại dương xỉ mọcvùng núi).
  • Scented fern: dương xỉ hương thơm (nhấn mạnh đặc điểm mùi hương).
Cụm từ liên quan
  • Mountain fern oil: tinh dầu dương xỉ núi.
    • The essential oil extracted from mountain fern is used in aromatherapy. (Tinh dầu chiết xuất từ cây dương xỉ núi được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mountain fern".